vô chính trị
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không tham gia hoặc không quan tâm đến chính trị: "vô chính trị" mô tả thái độ, hành vi không can dự vào các hoạt động chính trị, không ủng hộ hay chống đối một đảng phái, chính sách nào.
- Không có tính chính trị: Dùng để chỉ một việc làm, quyết định hoặc quan điểm không mang màu sắc chính trị, chỉ thuần túy về mặt kỹ thuật hay xã hội.
- Thiếu khôn ngoan về chính trị (nghĩa cũ, ít dùng): Chỉ một biện pháp, hành động không phù hợp với tình hình chính trị, gây bất lợi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa 1):
- Anh ấy là người vô chính trị, không bao giờ đi bỏ phiếu. (Anh ấy hoàn toàn không quan tâm đến chính trị, không tham gia bầu cử.)
- Phong trào này tuyên bố vô chính trị, chỉ tập trung vào cứu trợ nhân đạo. (Phong trào không liên kết với bất kỳ đảng phái nào.)
Tính từ (nghĩa 2):
- Đề xuất kỹ thuật này mang tính vô chính trị, chỉ dựa trên số liệu khoa học. (Đề xuất không bị ảnh hưởng bởi quan điểm chính trị.)
Tính từ (nghĩa 3, cũ):
- Biện pháp vô chính trị đó đã khiến chính phủ mất lòng dân. (Biện pháp thiếu khôn ngoan về chính trị gây hậu quả xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thái độ vô chính trị": lập trường không tham gia vào tranh luận hay hành động chính trị.
- Thái độ vô chính trị của giới trẻ đôi khi bị chỉ trích là thờ ơ với xã hội.
"tổ chức vô chính trị": tổ chức không có mục tiêu hay liên hệ chính trị.
- Hội Chữ thập đỏ là một tổ chức vô chính trị, hoạt động dựa trên nguyên tắc trung lập.
Biến thể và từ gần giống
Phi chính trị (tính từ): không liên quan đến chính trị, thường dùng trong ngữ cảnh trung lập hơn "vô chính trị".
- Đây là vấn đề phi chính trị, chỉ liên quan đến kỹ thuật. (Không mang yếu tố chính trị.)
Chính trị hóa (động từ): làm cho một vấn đề trở nên có tính chính trị — trái nghĩa với "vô chính trị" khi nói về quá trình.
- Đừng chính trị hóa vấn đề giáo dục. (Đừng đưa chính trị vào vấn đề giáo dục.)
Từ đồng nghĩa
- Trung lập: không đứng về phe nào, giữ thái độ khách quan.
- Vô can: không dính líu, không tham gia.
- Không đảng phái: không thuộc về một đảng chính trị nào.
Thành ngữ liên quan
- Vô chính trị hóa: quá trình loại bỏ yếu tố chính trị khỏi một lĩnh vực.
- Quá trình vô chính trị hóa quân đội giúp ổn định đất nước. (Làm cho quân đội không can thiệp vào chính trị.)